[chéng zǎi]
thừa tải
大地乘载万物
dà dì chéng zǎi wàn wù
Đất đai chở che vạn vật
这种旅行车可以乘载二十人
zhè zhǒng lǚ xíng chē kě yǐ chéng zǎi èr shí rén
Loại xe du lịch này có thể chở hai mươi người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.