[chéng zǔ]
thừa tổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包乘组bāo chéng zǔ
bao thừa tổ
phí thuê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.