汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
乖违 (guāi wéi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
乖违
【乖違】
[guāi wéi]
quai vi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sai lầm, trái ngược
2
trái với, đi ngược lại
3
chia ly, ly biệt
Ví dụ
寒暑乖违
hán shǔ guāi wéi
Trái ngược nhau
Từ ghép
0 từ chứa “乖违”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
错乱反常
寒暑~
2
违背;背离
3
离别;分离
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
乖
guāi
quai
Ngoan ngoãn, cư xử tốt, dễ bảo; Thông minh, lanh lợi, nhanh nhẹn; Trái ngược, không thuận, bất thường
违
wéi
vi
không tuân theo, làm trái, vi phạm; tách rời, xa cách, ly biệt; không khỏe, khó chịu (thường dùng trong văn viết)