[qiáo zhuāng]
kiều trang
乔装打扮
qiáo zhuāng dǎ bàn
Ngụy trang, cải trang.
乔装民
qiáo zhuāng mín
Ngụy trang thành dân thường.
乔装胞
qiáo zhuāng bāo
Ngụy trang thành đồng bào.
乔装打扮qiáo zhuāng dǎ bàn
kiều trang đả ban
cải trang hóa trang; giả vờ để lừa dối