[pīng]
binh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乒乓pīng pāng
binh bàng
lách cách; lộp cộp; ping-pong
乒乓球pīng pāng qiú
binh bàng cầu
bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn
乒乓球台pīng pāng qiú tái
binh bàng cầu đài
bàn bóng bàn
乒乓球拍pīng pāng qiú pāi
binh bàng cầu phách
vợt bóng bàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.