[lè dào]
lạc đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
津津乐道jīn jīn lè dào
tân tân lạc đạo
thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình
安贫乐道ān pín lè dào
an bần lạc đạo
hài lòng với sự nghèo khó và nỗ lực tu dưỡng đạo đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.