[lè chāng]
lạc xương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乐昌市lè chāng shì
lạc xương thị
Thành phố cấp huyện Lạc Xương, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
乐昌之镜lè chāng zhī jìng
lạc xương chi kính
vợ chồng đoàn tụ hạnh phúc
乐昌分镜lè chāng fēn jìng
lạc xương phân kính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.