汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
乐土 (lè tǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
乐土
【樂土】
[lè tǔ]
lạc thổ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nơi hạnh phúc
2
thiên đường
3
chốn bình yên
Ví dụ
人间乐土
rén jiān lè tǔ
Chốn bồng lai
Từ ghép
0 từ chứa “乐土”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
安乐的地方
人间~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
乐
lè
lạc
Vui vẻ, hạnh phúc, hài lòng; Âm nhạc, nhạc cụ; Thích, vui lòng làm gì đó
土
tǔ
thổ
Đất, vật chất tạo nên bề mặt Trái Đất; Vùng đất, lãnh thổ; Địa phương, bản địa