[lè hē hē]
lạc ha ha
老远就看见他乐呵呵地向这边走来
lǎo yuǎn jiù kàn jiàn tā lè hē hē dì xiàng zhè biān zǒu lái
Từ xa đã thấy anh ấy vui vẻ đi về phía này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.