[lè tíng]
lạc đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乐亭县lè tíng xiàn
lạc đình huyện
huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.