[lè yè]
lạc nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乐业县lè yè xiàn
lạc nghiệp huyện
huyện Leye ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
安居乐业ān jū lè yè
an cư lạc nghiệp
sống yên ổn và làm việc vui vẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.