[fá wèi]
phạp vị
语言乏味
yǔ yán fá wèi
Ngôn ngữ nhạt nhẽo
这种单调的生活实在乏味得很
zhè zhǒng dān diào de shēng huó shí zài fá wèi dé hěn
Cuộc sống đơn điệu này thật sự rất nhạt nhẽo
征乏味
zhēng fá wèi
Chinh phục sự nhạt nhẽo
讨乏味
tǎo fá wèi
Tìm kiếm sự nhạt nhẽo
北乏味
běi fá wèi
Phương Bắc nhạt nhẽo