[zhà dé]
sạ đắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乍得湖zhà dé hú
sạ đắc hồ
Hồ Tchad
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.