[wū lóng]
ô long
司机一时乌龙,误把道路出口当作了入口
sī jī yì shí wū lóng , wù bǎ dào lù chū kǒu dàng zuò le rù kǒu
Tài xế nhất thời lơ đễnh, nhầm lối ra thành lối vào
乌龙球乌龙事件
wū lóng qiú wū lóng shì jiàn
Bàn phản lưới nhà, sự cố nhầm lẫn
乌龙指wū lóng zhǐ
ô long chỉ
lỗi bấm nhầm
乌龙面wū lóng miàn
ô long miến
mì udon, một loại mì lúa mì kiểu Nhật bản dày
乌龙茶wū lóng chá
ô long trà
trà ô long
乌龙球wū lóng qiú
ô long cầu
phản lưới nhà
摆乌龙bǎi wū lóng
bài ô long
làm hỏng việc; phạm lỗi
搞乌龙gǎo wū lóng
cảo ô long
làm hỏng việc