[wū zéi]
ô tặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枪乌贼qiāng wū zéi
thương ô tặc
mực ống
吸血乌贼xī xuè wū zéi
hấp huyết ô tặc
mực ma cà rồng