[wū hǎi]
ô hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌海市wū hǎi shì
ô hải thị
thành phố cấp địa khu Wuhai ở Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.