[wū yǒu]
ô hữu
子虚乌有化为乌有。参看1734 页[子虚】
zǐ xū wū yǒu huà wéi wū yǒu 。 cān kàn 1734 yè [ zǐ xū 】
Hư cấu hóa thành không có gì. Xem trang 1734 [子虚]
化为乌有huà wéi wū yǒu
hoá vi ô hữu
tan thành mây khói; biến mất
子虚乌有zǐ xū wū yǒu
tử
không có căn cứ thực tế; là sản phẩm của trí tưởng tượng