[wū lā]
ô lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌拉草wū lā cǎo
ô lạp thảo
Cỏ lá dài, dùng lót giày giữ ấm
乌拉圭wū lā guī
ô lạp khuê
Uruguay
乌拉尔wū lā ěr
ô lạp nhĩ
dãy núi Ural ở Nga, chia cắt châu Âu và châu Á
乌拉特wū lā tè
ô lạp đặc
đồng Urat ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ; cũng gồm các kỳ Tiền Urat, Trung Urat và Hậu Urat
乌拉尔山wū lā ěr shān
ô lạp nhĩ sơn
dãy núi Ural ở Nga, chia cắt châu Âu và châu Á