[wū qià]
ô kháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌恰县wū qià xiàn
ô kháp huyện
huyện Wuqia ở Tân Cương
老乌恰lǎo wū qià
lão ô kháp
giống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.