[wū shěn]
ô thẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌审旗wū shěn qí
ô thẩm kỳ
kỳ Uxin hoặc Wushen ở tây nam địa khu Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.