[yì qì]
nghĩa khí
讲义气
jiǎng yì qì
Giữ nghĩa khí.
义气凛然
yì qì lǐn rán
Nghĩa khí lẫm liệt.
你看他多么慷慨,多么义气
nǐ kàn tā duō me kāng kǎi , duō me yì qì
Xem anh ấy thật hào phóng, thật nghĩa khí làm sao.
讲义气jiǎng yì qì
giảng nghĩa khí
trung thành; coi trọng lòng trung thành