[yì yǒng]
nghĩa dũng
义勇军义勇之气
yì yǒng jūn yì yǒng zhī qì
Quân đội tình nguyện, tinh thần tình nguyện.
义勇军yì yǒng jūn
nghĩa dũng quân
quân tình nguyện
见义勇为jiàn yì yǒng wéi
kiến nghĩa dũng vi
thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động; đứng lên dũng cảm vì sự thật; hành động anh hùng trong việc chính nghĩa