[jiǔ jīng]
cửu kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
久经考验jiǔ jīng kǎo yàn
cửu kinh khảo nghiệm
được thử thách qua thời gian dài; dày dặn kinh nghiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.