[jiǔ bìng]
cửu bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
久病成医jiǔ bìng chéng yī
cửu bệnh thành y
bệnh lâu ngày biến bệnh nhân thành bác sĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.