[jiǔ mù]
cửu mộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
久慕盛名jiǔ mù shèng míng
cửu mộ thịnh danh
Tôi đã ngưỡng mộ danh tiếng của bạn từ lâu; thật vinh dự khi cuối cùng được gặp bạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.