[jiǔ yǎng]
cửu ngưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
久仰大名jiǔ yǎng dà míng
cửu ngưỡng đại danh
Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu