[jǔ zú qīng zhòng]
cử túc khinh trọng
他身居要职,是个举足轻重的人物
tā shēn jū yào zhí , shì gè jǔ zú qīng zhòng de rén wù
Ông ấy giữ chức vụ quan trọng, là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.