[jǔ shǒu]
cử thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
举手投足jǔ shǒu tóu zú
cử thủ đầu túc
mỗi cử chỉ động tác; dáng vẻ; cử chỉ
举手之劳jǔ shǒu zhī láo
cử thủ chi lao
nghĩa đen: dùng sức nhấc tay; nghĩa bóng: nỗ lực rất nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.