[zhǔ jì]
chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
主计室zhǔ jì shì
phòng kiểm toán; phòng kế toán; văn phòng kiểm soát tài chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.