[zhǔ kǎo]
chủ
校长亲临考场主考
xiào zhǎng qīn lín kǎo chǎng zhǔ kǎo
Hiệu trưởng đích thân đến trường thi giám sát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.