[zhǔ lǐ]
chủ
主理日常事务 婚宴特邀名厨操勺主理
zhǔ lǐ rì cháng shì wù hūn yàn tè yāo míng chú cāo sháo zhǔ lǐ
Phụ trách các công việc thường ngày. Tiệc cưới đặc biệt mời đầu bếp nổi tiếng phụ trách chế biến.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.