[zhǔ yǎn]
chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
领衔主演lǐng xián zhǔ yǎn
lãnh hàm chủ
diễn viên chính; đóng vai chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.