[zhǔ jī]
chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
主机板zhǔ jī bǎn
bo mạch chủ
主机名zhǔ jī míng
tên máy chủ
游戏主机yóu xì zhǔ jī
du hí chủ
máy chơi trò chơi điện tử