汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
主妇 (zhǔ fù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
主妇
【主婦】
[zhǔ fù]
chủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
người nội trợ
2
người phụ nữ có quyền hành trong gia đình
3
phu nhân
Ví dụ
家庭主妇
jiā tíng zhǔ fù
Nội trợ
Từ ghép
1 từ chứa “主妇”
家庭
主妇
jiā tíng zhǔ fù
gia đình chủ
người vợ nội trợ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
一冢的女主人
家庭~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
主
zhǔ
Người đứng đầu, người có quyền sở hữu, quyền quyết định; Chính, quan trọng nhất, cốt lõi; Đảm nhiệm, phụ trách, điều hành
妇
fù
phụ
Người phụ nữ đã kết hôn; vợ; Phụ nữ nói chung; Người phụ nữ có vai trò, địa vị nhất định