[zhǔ lì]
chủ
主力军主力部队主力队员球队主力
zhǔ lì jūn zhǔ lì bù duì zhǔ lì duì yuán qiú duì zhǔ lì
Quân chủ lực, bộ đội chủ lực, đội viên chủ chốt, đội bóng chủ lực
主力军zhǔ lì jūn
lực lượng chính; nhóm hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất; nòng cốt
主力舰zhǔ lì jiàn
thiết giáp hạm