[zhǔ rèn]
chủ
办公室主任
bàn gōng shì zhǔ rèn
Trưởng phòng
车间主任
chē jiān zhǔ rèn
Chủ nhiệm phân xưởng
居民委员会主任
jū mín wěi yuán huì zhǔ rèn
Chủ nhiệm ủy ban dân cư
班主任bān zhǔ rèn
ban chủ
giáo viên chủ nhiệm
副主任fù zhǔ rèn
phó
phó giám đốc; phó trưởng ban
系主任xì zhǔ rèn
hệ chủ
chủ nhiệm khoa; trưởng khoa
妇女主任fù nǚ zhǔ rèn
giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ