汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
主从 (zhǔ cóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
主从
【主從】
[zhǔ cóng]
chủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chủ-tớ
2
khách-chủ
3
chính và phụ
Ví dụ
主从关系
zhǔ cóng guān xì
Quan hệ chủ - tớ
Từ ghép
0 từ chứa “主从”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
主要的和从属的
~关系
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
主
zhǔ
Người đứng đầu, người có quyền sở hữu, quyền quyết định; Chính, quan trọng nhất, cốt lõi; Đảm nhiệm, phụ trách, điều hành
从
cóng
Từ, bắt đầu từ một thời điểm hoặc địa điểm; Theo, tuân theo, làm theo; Tham gia, đi theo, phục tùng