[wéi zhǔn]
vi chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
行为准则xíng wéi zhǔn zé
hành
quy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành vi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.