汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
为伍 (wéi wǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
为伍
【為伍】
[wéi wǔ]
vi ngũ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kết giao với
2
kết bạn với
Ví dụ
羞与为伍
xiū yǔ wéi wǔ
Xấu hổ không dám làm cùng
Từ ghép
0 từ chứa “为伍”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
同伙;做伙伴
羞与~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
为
wèi
Làm, trở thành, biến thành; Vì, để, cho; Coi là, cho là, nghĩ rằng
伍
wǔ
ngũ
Đơn vị tổ chức quân đội cổ đại gồm năm người; Kết giao, kết bạn; Tham gia quân đội, nhập ngũ