[wèi shàng]
vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
走为上zǒu wèi shàng
tẩu vị
xem 三十六計,走為上策|三十六计,走为上策[san1 shi2 liu4 ji4 , zou3 wei2 shang4 ce4]
走为上计zǒu wèi shàng jì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.