[chuàn xíng]
xuyến hành
眼睛花得厉害,看书老串行
yǎn jīng huā dé lì hài , kàn shū lǎo chuàn xíng
Mắt mờ quá, đọc sách hay bị lẫn chữ
串行口chuàn xíng kǒu
cổng nối tiếp