[chuàn shāo]
xuyến thiêu
串烧海鲜
chuàn shāo hǎi xiān
Hải sản xiên nướng.
现场串烧
xiàn chǎng chuàn shāo
Nướng xiên tại chỗ.
牛肉串烧
niú ròu chuàn shāo
Bò xiên nướng.
六味串烧
liù wèi chuàn shāo
Lục vị xiên nướng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.