汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
串气 (chuàn qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
串气
【串氣】
[chuàn qì]
xuyến khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trao đổi tin tức
2
thông đồng
Ví dụ
暗中串气
àn zhōng chuàn qì
Ngầm thông đồng.
Từ ghép
0 từ chứa “串气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈口〉互通声气;串通
暗中~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
串
chuàn
xuyến
Xâu, xiên, kết nối các vật lại với nhau; Đi lại, di chuyển qua nhiều nơi; Lẫn lộn, trộn lẫn, ám mùi
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất