汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
丰裕 (fēng yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
丰裕
【豐裕】
[fēng yù]
phong dụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khá giả
2
dư dả
Ví dụ
生活丰裕
shēng huó fēng yù
Cuộc sống sung túc.
Từ ghép
0 từ chứa “丰裕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
宽裕
有钱
殷富
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
富裕;富足
生活~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
丰
fēng
phong
Nhiều, đầy đủ, dồi dào, phong phú; Tốt, bội thu, năng suất cao; Đẫy đà, đầy đặn, sum suê
裕
yù
dụ
Dồi dào, phong phú, dư dả; Khá giả, sung túc; Tên riêng (người, địa danh)