[zhōng gé]
trung cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼻中隔bí zhōng gé
tỵ trung cách
vách ngăn mũi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.