[zhòng kěn]
trúng khẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发言中肯fā yán zhòng kěn
phát ngôn trúng khẳng
nói trúng phóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.