[zhōng lì]
trung lập
严守中立
yán shǒu zhōng lì
Giữ vững lập trường trung lập
中立国zhōng lì guó
trung lập quốc
quốc gia trung lập
中立性zhōng lì xìng
trung lập tính
tính không thiên vị; tính trung lập
中立派zhōng lì pài
trung lập phái
trung lập; phái trung lập
局外中立jú wài zhōng lì
cục ngoại trung lập
chủ nghĩa trung lập