[zhōng gǎng]
trung cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中港台zhōng gǎng tái
trung cảng đài
Trung Quốc, Hồng Kông và Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.