[zhōng duàn]
trung đoạn
供应中断联系中断中断两国关系
gōng yìng zhōng duàn lián xì zhōng duàn zhōng duàn liǎng guó guān xì
Gián đoạn cung ứng, gián đoạn liên lạc, cắt đứt quan hệ hai nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.