汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
中文 (zhōng wén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
中文
[zhōng wén]
trung văn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ngôn ngữ Trung Quốc
Ví dụ
中文系
zhōng wén xì
Khoa tiếng Trung
Từ ghép
0 từ chứa “中文”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
华文
华语
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
中国语言文学,特指汉语言文学
~系
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
中
zhōng
trung
Ở giữa, trung tâm của một không gian hoặc thời gian; Một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt là Trung Quốc; Thuộc về mức độ trung bình, không quá cao cũng không quá thấp
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh